強飲強食 qiáng yǐn qiáng shí · cường ẩm cường thực Hán Việt: cường ẩm cường thực · Pinyin: qiáng yǐn qiáng shí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 飲 (ẩm) + 強 (cường) + 食 (thực)Pinyinqiáng yǐn qiáng shíHán Việtcường ẩm cường thựcCấu tạo強 + 飲 + 強 + 食 · cường + ẩm + cường + thực nghĩa thành phần: cường + ẩm + cường + thực