弹丝托 đạn ti thác Hán Việt: đạn ti thác Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 絲 (ti) + 託 (thác)Hán Việtđạn ti thácTừ loạidanhCấu tạo彈 + 絲 + 託 · đạn + ti + thác nghĩa thành phần: đạn + ti + thác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá mao dẫnMainlandKaggle Zh-Vi elaterophoreEngCihui elaterophoreTần suất từ elaterophore Từ liên quan Gần nghĩa弹丝 · 弹丝品竹 · 彈絲