彈冠振衿

tán guān zhèn jīn đạn quan chấn câm

Hán Việt: đạn quan chấn câm · Pinyin: tán guān zhèn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (quan) + (chấn) + (câm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整洁衣冠。后多以比喻将欲出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 整洁衣冠◇多以比喻将欲出仕。