彈力素 đạn lực tố Hán Việt: đạn lực tố Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 力 (lực) + 素 (tố)Hán Việtđạn lực tốCấu tạo彈 + 力 + 素 · đạn + lực + tố nghĩa thành phần: đạn + lực + tố Nghĩa EngCihui elastin