彈力襪

đạn lực miệt

Hán Việt: đạn lực miệt

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (lực) + (miệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈力襪 ánlìwà n. stretch socks M:¹shuāng