彈劾法

đạn hặc pháp

Hán Việt: đạn hặc pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (hặc) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈劾法 ánhéfǎ n. impeachment law