彈子檯 đạn tử thai Hán Việt: đạn tử thai Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 子 (tử) + 檯 (thai)Hán Việtđạn tử thaiCấu tạo彈 + 子 + 檯 · đạn + tử + thai nghĩa thành phần: đạn + tử + thai Nghĩa EngCihui 彈子臺 ànzǐtái n. billiard table M:¹zhāng