彈子戲

đạn tử hí

Hán Việt: đạn tử hí

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tử) + (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈子戲 ànzǐxì n. billiards; marbles M:²chǎng