彈性體 dàn xìng tǐ · đạn tính thể Hán Việt: đạn tính thể · Pinyin: dàn xìng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 體 (thể)Pinyindàn xìng tǐHán Việtđạn tính thểCấu tạo彈 + 性 + 體 · đạn + tính + thể nghĩa thành phần: đạn + tính + thể