彈性光學 đạn tính quang học Hán Việt: đạn tính quang học Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtđạn tính quang họcCấu tạo彈 + 性 + 光 + 學 · đạn + tính + quang + học nghĩa thành phần: đạn + tính + quang + học Nghĩa EngCihui elastooptics