弹性光学 đạn tính quang học Hán Việt: đạn tính quang học Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtđạn tính quang họcTừ loạidanhCấu tạo彈 + 性 + 光 + 學 · đạn + tính + quang + học nghĩa thành phần: đạn + tính + quang + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quang đàn hồiMainlandKaggle Zh-Vi elastoopticsEngCihui elastooptics Từ liên quan Gần nghĩa光学仪器 · 光学玻璃 · 光学雷达 · 光學玻璃 · 弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮