彈性力 tán xìng lì · đạn tính lực Hán Việt: đạn tính lực · Pinyin: tán xìng lì Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 力 (lực)Pinyintán xìng lìHán Việtđạn tính lựcCấu tạo彈 + 性 + 力 · đạn + tính + lực nghĩa thành phần: đạn + tính + lực