彈性蛋白 tán xìng dàn bái · đạn tính đản bạch Hán Việt: đạn tính đản bạch · Pinyin: tán xìng dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyintán xìng dàn báiHán Việtđạn tính đản bạchCấu tạo彈 + 性 + 蛋 + 白 · đạn + tính + đản + bạch nghĩa thành phần: đạn + tính + đản + bạch Nghĩa EngCihui resilin