彈渦皴 đạn qua thuân Hán Việt: đạn qua thuân Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 渦 (qua) + 皴 (thuân)Hán Việtđạn qua thuânCấu tạo彈 + 渦 + 皴 · đạn + qua + thuân nghĩa thành phần: đạn + qua + thuân Nghĩa EngCihui 彈渦皴 ánwōcūn n. <art> concentric-ripple wrinkle (in painting)