彈筋估兩 tán jīn gū liǎng · đạn cân cổ lưỡng Hán Việt: đạn cân cổ lưỡng · Pinyin: tán jīn gū liǎng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 筋 (cân) + 估 (cổ) + 兩 (lưỡng)Pinyintán jīn gū liǎngHán Việtđạn cân cổ lưỡngCấu tạo彈 + 筋 + 估 + 兩 · đạn + cân + cổ + lưỡng nghĩa thành phần: đạn + cân + cổ + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容掂量轻重。