彈簧墊

đạn hoàng điếm

Hán Việt: đạn hoàng điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (hoàng) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈簧墊 ánhuángdiàn n. trampoline M:²kuài/¹zhāng