弹簧垫圈

tán huáng diàn quānđạn hoàng điếm quyển

Hán Việt: đạn hoàng điếm quyển · Pinyin: tán huáng diàn quān

Tổng quan

vòng đệm lò xo

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 墊 (điếm) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng đệm lò xo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lockwasher

Eng

  • Cihui spring washer

Đức

  • Handedict Federring

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹簧刀 · 弹簧床 · 弹簧秤 · 弹簧钢 · 弹簧锁 · 弹簧锁钥匙 · 弹簧门 · 彈簧鋼