弹簧床

đạn hoàng sàng

Hán Việt: đạn hoàng sàng

Tổng quan

giường lò xo

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường lò xo
  • Biên soạn spring bed M:¹zhāng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spring bed

Eng

  • Cihui 彈簧床 ánhuángchuáng n. spring bed M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹簧刀 · 弹簧秤 · 弹簧钢 · 弹簧锁 · 弹簧门 · 彈簧鋼 · 弹簧 · 弹簧垫圈