弹簧钢

tán huáng gāngđạn hoàng cương

Hán Việt: đạn hoàng cương · Pinyin: tán huáng gāng

Tổng quan

CƯƠNG thép lò xo

新华 · Tân Hoa Đại lục

彈簧片、線圈彈簧、發條彈簧等所使用的鋼片。力勁強,彈性大。工業用途很廣。

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép lò xo
  • Tần suất từ thép lò xo
  • Biên soạn spring steel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彈簧片、線圈彈簧、發條彈簧等所使用的鋼片。力勁強,彈性大。工業用途很廣。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spring steel

Eng

  • Cihui 彈簧鋼 ánhuánggāng n. spring steel
  • Tần suất từ n. spring steel

Đức

  • Handedict Federstahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹簧刀 · 弹簧床 · 弹簧秤 · 弹簧锁 · 弹簧门 · 彈簧鋼 · 弹簧 · 弹簧垫圈