弹簧锁钥匙

đạn hoàng tỏa thược thi

Hán Việt: đạn hoàng tỏa thược thi

Tổng quan

chìa khoá rập ngoài, (nghĩa bóng) biểu tượng của sự giải phóng

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 鎖 (tỏa) + 鑰 (thược) + 匙 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chìa khóa mở nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi latchkey

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹簧垫圈 · 钥匙洞孔 · 弹簧单高跷 · 弹簧单高鞒 · 弹簧安全钩 · 弹簧弹力仪 · 弹簧活页夹 · 弹簧腿杰克