彈花機 đạn hoa ki Hán Việt: đạn hoa ki Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 花 (hoa) + 機 (ki)Hán Việtđạn hoa kiCấu tạo彈 + 花 + 機 · đạn + hoa + ki nghĩa thành phần: đạn + hoa + ki Nghĩa EngCihui 彈花機 ánhuājī n. <mach.> cotton fluffer M:¹jià