彈裂果 đạn liệt quả Hán Việt: đạn liệt quả Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 裂 (liệt) + 果 (quả)Hán Việtđạn liệt quảCấu tạo彈 + 裂 + 果 · đạn + liệt + quả nghĩa thành phần: đạn + liệt + quả Nghĩa EngCihui elaterium