弹觔估两 đạn cân cổ lưỡng Hán Việt: đạn cân cổ lưỡng Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 觔 (cân) + 估 (cổ) + 两 (lưỡng)Hán Việtđạn cân cổ lưỡngCấu tạo弹 + 觔 + 估 + 两 · đạn + cân + cổ + lưỡng nghĩa thành phần: đạn + cân + cổ + lưỡng