彈跳力

đạn khiêu lực

Hán Việt: đạn khiêu lực

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (khiêu) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈跳力 ántiàolì n. spring; jumping ability