彈速快車 đạn tốc khoái xa Hán Việt: đạn tốc khoái xa Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 速 (tốc) + 快 (khoái) + 車 (xa)Hán Việtđạn tốc khoái xaCấu tạo彈 + 速 + 快 + 車 · đạn + tốc + khoái + xa nghĩa thành phần: đạn + tốc + khoái + xa Nghĩa EngCihui 彈速快車 ànsù kuàichē n. bullet train M:¹liè