強買強賣
cường mãi cường mại
Hán Việt: cường mãi cường mại · Pinyin: qiǎng mǎi qiǎng mài
Tổng quan
ép buộc mua hoặc bán | giao dịch bằng cưỡng ép
Nghĩa
Việt
- Cihui ép buộc mua hoặc bán | giao dịch bằng cưỡng ép
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强迫买或卖。
Eng
- CC-CEDICT to force sb to buy or sell|to trade using coercion
- Cihui to force sb to buy or sell; to trade using coercion