強些兒 cường ta nhi Hán Việt: cường ta nhi Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Hán Việtcường ta nhiCấu tạo強 + 些 + 兒 · cường + ta + nhi nghĩa thành phần: cường + ta + nhi Nghĩa EngCihui 強些兒 iángxiēr ►See qiángxiē