強出頭
cường xuất đầu
Hán Việt: cường xuất đầu · Pinyin: qiáng chū tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓遇到可以不管的事而硬要出来管。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇到可以不管的事而硬要出来管。
Hán Việt: cường xuất đầu · Pinyin: qiáng chū tóu