強制器 cường chế khí Hán Việt: cường chế khí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việtcường chế khíCấu tạo強 + 制 + 器 · cường + chế + khí nghĩa thành phần: cường + chế + khí Nghĩa EngCihui compulsator