強制性

qiáng zhì xìng cường chế tính

Hán Việt: cường chế tính · Pinyin: qiáng zhì xìng

Tổng quan

tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bức xem enforce

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bức xem enforce

Eng

  • Cihui 強制性 iángzhìxìng n./attr. mandatory nature