強勁地 cường kính địa Hán Việt: cường kính địa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 勁 (kính) + 地 (địa)Hán Việtcường kính địaCấu tạo強 + 勁 + 地 · cường + kính + địa nghĩa thành phần: cường + kính + địa Nghĩa EngCihui strong