強取豪奪

qiáng qǔ háo duó cường thủ hào đoạt

Hán Việt: cường thủ hào đoạt · Pinyin: qiáng qǔ háo duó

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thủ) + (hào) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭强力或权势夺取。

Eng

  • Cihui 強取豪奪 iángqǔháoduó f.e. rapacious; ravenous; voracious