強變化 cường biến hóa Hán Việt: cường biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtcường biến hóaCấu tạo強 + 變 + 化 · cường + biến + hóa nghĩa thành phần: cường + biến + hóa Nghĩa EngCihui 強變化 iángbiànhuà n. <lg.> strong declension