強團練
cường đoàn luyện
Hán Việt: cường đoàn luyện · Pinyin: qiáng tuán liàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倔强的团练使。泛指性情倔强的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倔强的团练使。泛指性情倔强的人。
Hán Việt: cường đoàn luyện · Pinyin: qiáng tuán liàn