強國的 cường quốc đích Hán Việt: cường quốc đích Tổng quan cường quốc Cấu tạo: 強 (cường) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việtcường quốc đíchCấu tạo強 + 國 + 的 · cường + quốc + đích nghĩa thành phần: cường + quốc + đích Nghĩa ViệtCihui cường quốc