強頭強腦 qiáng tóu qiáng nǎo · cường đầu cường não Hán Việt: cường đầu cường não · Pinyin: qiáng tóu qiáng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 頭 (đầu) + 強 (cường) + 腦 (não)Pinyinqiáng tóu qiáng nǎoHán Việtcường đầu cường nãoCấu tạo強 + 頭 + 強 + 腦 · cường + đầu + cường + não nghĩa thành phần: cường + đầu + cường + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"强头倔脑"。