強度計 cường độ kế Hán Việt: cường độ kế Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtcường độ kếCấu tạo強 + 度 + 計 · cường + độ + kế nghĩa thành phần: cường + độ + kế Nghĩa EngCihui intensitometer