强度计 cường độ kế Hán Việt: cường độ kế Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtcường độ kếTừ loạidanhCấu tạo強 + 度 + 計 · cường + độ + kế nghĩa thành phần: cường + độ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo cường độMainlandKaggle Zh-Vi intensitometerEngCihui intensitometerTần suất từ intensitometer Từ liên quan Gần nghĩa強度 · 强度 · 强度量 · 度計 · 强度加量 · 强度损失 · 强度红绿蓝