强度量

qiáng dù liàngcường độ lượng

Hán Việt: cường độ lượng · Pinyin: qiáng dù liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại lượng cường độ

Đức

  • Handedict Intensive Größe

Từ liên quan

Gần nghĩa

度量化 · 度量衡 · 度量 · 度量大的 · 度量恢廓 · 度量衡学 · 強度 · 强度