強度量 qiáng dù liàng · cường độ lượng Hán Việt: cường độ lượng · Pinyin: qiáng dù liàng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 量 (lượng)Pinyinqiáng dù liàngHán Việtcường độ lượngCấu tạo強 + 度 + 量 · cường + độ + lượng nghĩa thành phần: cường + độ + lượng