強得多 cường đắc đa Hán Việt: cường đắc đa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 得 (đắc) + 多 (đa)Hán Việtcường đắc đaCấu tạo強 + 得 + 多 · cường + đắc + đa nghĩa thành phần: cường + đắc + đa Nghĩa EngCihui 強得多 iáng de duō v.p. much better/stronger than