强愎自用 qiáng bì zì yòng · cường phức tự dụng Hán Việt: cường phức tự dụng · Pinyin: qiáng bì zì yòng Tổng quan Cấu tạo: 强 (cường) + 愎 (phức) + 自 (tự) + 用 (dụng)Pinyinqiáng bì zì yòngHán Việtcường phức tự dụngCấu tạo强 + 愎 + 自 + 用 · cường + phức + tự + dụng nghĩa thành phần: cường + phức + tự + dụng