強意句 cường ý cú Hán Việt: cường ý cú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 意 (ý) + 句 (cú)Hán Việtcường ý cúCấu tạo強 + 意 + 句 · cường + ý + cú nghĩa thành phần: cường + ý + cú Nghĩa EngCihui 強意句 iángyìjù n. <lg.> emphatic statement