強意的 cường ý đích Hán Việt: cường ý đích Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 意 (ý) + 的 (đích)Hán Việtcường ý đíchCấu tạo強 + 意 + 的 · cường + ý + đích nghĩa thành phần: cường + ý + đích Nghĩa EngCihui 強意的 iángyì de attr. <lg.> emphatic