強打者 cường đả giả Hán Việt: cường đả giả Tổng quan người đạp (ruồi...), vỉ đập ruồi Cấu tạo: 強 (cường) + 打 (đả) + 者 (giả)Hán Việtcường đả giảCấu tạo強 + 打 + 者 · cường + đả + giả nghĩa thành phần: cường + đả + giả Nghĩa ViệtCihui người đạp (ruồi...), vỉ đập ruồi