強死強活

qiǎng sǐ qiǎng huó cường tử cường hoạt

Hán Việt: cường tử cường hoạt · Pinyin: qiǎng sǐ qiǎng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tử) + (cường) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻非常勉强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言勉强。