強求地 cường cầu địa Hán Việt: cường cầu địa Tổng quan khăng khăng, bo bo xem pressing Cấu tạo: 強 (cường) + 求 (cầu) + 地 (địa)Hán Việtcường cầu địaCấu tạo強 + 求 + 地 · cường + cầu + địa nghĩa thành phần: cường + cầu + địa Nghĩa ViệtCihui khăng khăng, bo bo xem pressing