強烈愛好

cường liệt ái hảo

Hán Việt: cường liệt ái hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (liệt) + (ái) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強烈愛好 iángliè àihào n. addiction