强烈逆风 cường liệt nghịch phong Hán Việt: cường liệt nghịch phong Tổng quan gió ngược thổi mạnh Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 逆 (nghịch) + 風 (phong)Hán Việtcường liệt nghịch phongTừ loạidanhCấu tạo強 + 烈 + 逆 + 風 · cường + liệt + nghịch + phong nghĩa thành phần: cường + liệt + nghịch + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gió ngược mạnhMainlandKaggle Zh-Vi noser Từ liên quan Gần nghĩa强烈反对 · 强烈恶臭 · 强烈打击 · 强烈抗议 · 强烈炸药 · 强烈要求 · 逆风航行 · 逆风行驶