強烈逆風 cường liệt nghịch phong Hán Việt: cường liệt nghịch phong Tổng quan gió ngược thổi mạnh Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 逆 (nghịch) + 風 (phong)Hán Việtcường liệt nghịch phongCấu tạo強 + 烈 + 逆 + 風 · cường + liệt + nghịch + phong nghĩa thành phần: cường + liệt + nghịch + phong Nghĩa ViệtCihui gió ngược thổi mạnh