強硬派

qiáng yìng pài cường ngạnh phái

Hán Việt: cường ngạnh phái · Pinyin: qiáng yìng pài

Tổng quan

phe cứng rắn | diều hâu

Cấu tạo: (cường) + (ngạnh) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe cứng rắn | diều hâu

Eng

  • CC-CEDICT hardline faction|hawks
  • Cihui hardline faction; hawks

ja

  • JMdict hard-liners|diehards|hawks