強筋松 cường cân tùng Hán Việt: cường cân tùng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 筋 (cân) + 松 (tùng)Hán Việtcường cân tùngCấu tạo強 + 筋 + 松 · cường + cân + tùng nghĩa thành phần: cường + cân + tùng Nghĩa EngCihui phenprobamate