強纖維 qiáng xiān wéi · cường tiêm duy Hán Việt: cường tiêm duy · Pinyin: qiáng xiān wéi Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Pinyinqiáng xiān wéiHán Việtcường tiêm duyCấu tạo強 + 纖 + 維 · cường + tiêm + duy nghĩa thành phần: cường + tiêm + duy