強胸型 cường hung hình Hán Việt: cường hung hình Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 胸 (hung) + 型 (hình)Hán Việtcường hung hìnhCấu tạo強 + 胸 + 型 · cường + hung + hình nghĩa thành phần: cường + hung + hình Nghĩa EngCihui firmisternous